nho lâm

Học thuật
Thân thiện
nho lâm

Một nhóm nho lâm đang thảo luận sách trong thư viện.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Giới học giả, trí thức theo Nho giáo: Chỉ toàn thể những người học rộng, nghiên cứu tuân theo các học thuyết của Khổng giáo (Nho giáo), tạo thành một tầng lớp ảnh hưởng trong xã hội phong kiến.
    • Cộng đồng các nhà nho: Một tập thể, một môi trường văn hóa - học thuật đặc trưng của các bậc trí thức Nho học.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ông ấy được cả nho lâm kính trọng học vấn uyên thâm đạo đức mẫu mực.
    • Sự kiện đó đã gây nên một làn sóng tranh luận sôi nổi trong nho lâm đương thời.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chấn động nho lâm": Gây ra sự chú ý, tranh cãi lớn trong giới học giả.
    • Tác phẩm mới của ông với những tư tưởng cải cách đã chấn động nho lâm.
  • "Bậc trưởng thượng trong nho lâm": Chỉ người địa vị, tiếng tăm được kính nể nhất trong giới nho học.
    • Cụ đồ Nghè được xem bậc trưởng thượng trong nho lâm vùng ấy.
Biến thể từ gần giống
  • Nho gia (danh từ): Chỉ một trường phái tư tưởng (Nho giáo) hoặc người theo trường phái đó.
  • Nho sĩ (danh từ): Chỉ một người trí thức theo Nho học.
  • Văn nhân (danh từ): Người hay chữ, người làm văn chương (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết theo Nho giáo).
  • Sĩ phu (danh từ): Tầng lớp trí thức ngày xưa, học vấn thường mang chí hướng giúp đời.
Từ đồng nghĩa
  • Giới nho học: Giới những người học hành đạo Nho.
  • Hàn lâm: Viện hàn lâm, giới học giả chức vị, học vấn cao (thường mang tính chính thống, trang trọng).
Lưu ý về ngữ cảnh sử dụng
  • Từ "nho lâm" mang sắc thái cổ kính, thường được dùng trong văn cảnh nói về lịch sử, văn hóa truyền thống hoặc trong các tác phẩm văn học cổ điển.
  • Trong ngôn ngữ hiện đại, từ này ít khi dùng để chỉ giới trí thức nói chung chủ yếu nhắc đến một tầng lớp đặc thù trong quá khứ.
nho lâm

Một nhóm nho lâm đang thảo luận sách trong thư viện.

  1. Rừng nho, tức giới học giả theo Khổng giáo.